Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cổ động viên" (1)
cổ động viên
Tiếng Anh
Danh từsupporter, fan
Hàng nghìn cổ động viên đã tập trung tại sân vận động để cổ vũ đội nhà.
Thousands of supporters gathered at the stadium to cheer for their home team.
Từ liên quan "cổ động viên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cổ động viên" (1)
Hàng nghìn cổ động viên đã tập trung tại sân vận động để cổ vũ đội nhà.
Thousands of supporters gathered at the stadium to cheer for their home team.
